West Side Story (1957): The most beautiful sound I've ever heard, Maria!
- Sep 6, 2022
- 5 min read
Updated: Jan 28, 2024
Vào năm 1946, ý tưởng về Romeo & Juliet phiên bản nhạc kịch với hai nhân vật đến từ hai truyền thống tôn giáo khác nhau là Do Thái giáo và Kitô giáo của biên đạo Jerome Robbins và nhà soạn nhạc Leonard Bernstein ra đời. Tuy nhiên, chi tiết sử dụng tôn giáo như vậy không làm hài lòng biên kịch Arthur Laurents. Năm 1955, đội ngũ sản xuất tìm thấy chàng nhạc sĩ trẻ Stephen Sondheim để phụ trách phần lời cho vở nhạc kịch. Cuối cùng, năm 1957, một tác phẩm với bối cảnh và nội dung mang tính thời đại hơn ra đời với cái tên "West Side Story". Vở nhạc kịch là chuyện tình giữa Tony, bạn thân của thủ lĩnh băng Jets (băng nhóm gồm các thanh niên Mỹ da trắng), và Maria, em gái của thủ lĩnh băng Sharks (băng nhóm đối đầu với Jets, gồm các thanh niên nhập cư gốc Puerto Rico), giữa những mâu thuẫn về sắc tộc và văn hóa trong lòng nước Mỹ những năm 50. Kể từ khi công diễn đến nay, "West Side Story" luôn là một trong những tác phẩm kinh điển của sân khấu Broadway. Tác phẩm được dựng thành phim vào năm 1961, đạt 10 giải Oscar bao gồm Phim xuất sắc nhất, và gần đây đã được đạo diễn Steven Spielberg dựng lại một phiên bản mới.
Với triết lý nghệ thuật "nội dung quyết định hình thức", những yếu tố tôn giáo từ ý tưởng ban đầu vẫn hiệu hữu trong cách dàn dựng của Robbins và màu sắc âm nhạc của Bernstein. Yếu tố tôn giáo rõ rệt nhất nằm trong hình tượng hai nhân vật chính - Maria và Tony. Cái tên Maria được lựa chọn từ hình ảnh Mẹ Maria trong Kinh Thánh và phân cảnh cuối, khi Maria ôm lấy thi thể Tony, được Robbins dàn dựng theo hình tượng cổ mẫu Đức Mẹ sầu bì (như tác phẩm "Pietà" của Michelangelo). Cái chết của Tony cũng được xem như một sự hy sinh để cứu rỗi những người ở lại, chấm dứt thù hận và chiến tranh, tương tự như hình tượng Con dê tế thần trong Do Thái giáo hay Con Chiên Thiên Chúa - Chúa Jesus - trong Kitô giáo. Bernstein đã sử dụng âm nhạc để xây dựng mâu thuẫn, khắc họa nhân vật và báo trước bi kịch một cách tài tình và khéo léo bằng cách kết hợp những giai điệu mang đậm bản sắc văn hóa của hai cộng đồng, tạo ra sự kết hợp đối chọi giữa quãng trưởng - thứ và motif quãng tam cung* xuyên suốt vở kịch.
Ba phân đoạn có vai trò quan trọng trong sự phát triển của cốt truyện được lập đầy bằng âm nhạc và vũ đạo mà không có sự xen lẫn lời thoại đáng kể. Tại các phân đoạn mấu chốt này, những tham chiếu về nghi thức phụng vụ tôn giáo đều được truyền tải qua cách dàn dựng âm thanh hoặc hình ảnh. Sự sáng tạo này tạo nên một bối cảnh vượt khỏi giới hạn của không gian và thời gian thực. Nổi bật trong số đó là phân đoạn Tony và Maria gặp nhau lần đầu tiên kéo dài cho đến màn hẹn hò của cả hai trên ban công. Tại đây, thế giới xung quanh bỗng chốc biến mất, chỉ còn lại mỗi hai nhân vật chính trong thế giới của riêng mình.
Sau màn khiêu vũ đầy thách thức giữa Jets và Shark ("Dance at the Gym"), Tony và Maria vừa gặp đã yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên. Bỏ qua mọi sự căng thẳng trên sàn nhảy, họ say sưa khiêu vũ ("Meeting Scene") cho đến khi Bernardo - thủ lĩnh bằng Sharks - can thiệp và kéo em gái mình là Maria về nhà. Tony cũng rời khỏi vũ hội với sự say đắm dành cho cô gái mình vừa gặp ("Maria"). "Maria" được xem là "lời hồi đáp" cho bài hát đơn ca đầu tiên của Tony, "Something's Coming", là điều tốt đẹp mà Tony tự nhủ rằng đang gần kề. Trong phân cảnh này, Tony gọi tên Maria một cách mơ màng, bắt đầu bằng giai điệu đều đều như lời cầu kinh trong phụng sự tôn giáo. Sự lặp đi lặp lại cái tên Maria từ dàn hợp xướng càng làm nổi bật màu sắc thánh ca, tạo cho giai điệu một hiệu ứng thôi miên, huyền ảo như lời nguyện vang vọng từ xa xăm.
Ý tưởng về lời cầu kinh được Sondheim tiếp tục thể hiện qua lời bài hát:
"Say it loud and there's music playing Say it soft and it's almost like praying Maria! I'll never stop saying, Maria! The most beautiful sound I've ever heard
(Tạm dịch: Trong rộn ràng, tên em là bản nhạc Lúc khẽ khàng, lại nghe như lời nguyện xin Tôi chẳng ngần ngại gọi tên em mãi, Maria! Thanh âm mỹ miều nhất tôi từng được nghe trong đời)
Mặc dù việc thêm từ "almost" (gần như) có vẻ như làm dịu bớt màu sắc tôn giáo trong câu hát nhưng Sondheim đã khéo léo đặt cái tên "Maria" liền kề cụm "praying" (nguyện xin) để cả hai đều được hát trên cùng giai điệu kết hợp cùng kỹ thuật pianissimo* khiến "Maria" thực sự là một lời cầu nguyện được chính miệng Tony xác nhận. Bernstein cũng sử dụng motif quãng tam cung cho ca khúc này nhưng thay vì biểu tượng cho sự thù ghét hay xung đột, nó nhấn mạnh sự nhớ thương và khao khát mà cặp đôi dành cho nhau. Cụm "praying" và "Maria" liền kề trong đoạn hát trên rơi vào một quãng năm đúng, đã làm dịu đi sự căng thẳng của quãng tam cung trước đó, tạo cảm giác an lành, nhẹ nhõm như nhận được một lời chúc phúc. Bài hát kết thúc bằng sự lặp lại câu hát đầu tiên nhưng cao hơn một quãng tám tựa như Tony đang hướng về một "Maria" trên cao. Và khi đó, Maria xuất hiện từ ban công, cất tiếng hát lần đầu tiên ("Balcony Scene"). Những nốt "Maria" cuối cùng có dạng thức và vai trò tương tự như tiếng "Amen" trong các bài thánh ca hoặc lời kinh phụng vụ. Tại đây quãng tam cung được phá vỡ, tạo nên sự hài hòa và đối xứng trong giai điệu.
Có thể xem toàn bộ vở kịch là một loạt nghi lễ phụng vụ tôn giáo với các biểu tượng và nghi thức được bộ tứ nhà sản xuất truyền tải tinh tế qua thính giác và thị giác. Cảm xúc được đẩy cao trào bằng sự xen kẽ luân phiên giữa thoại nói (của thế giới vật chất) và hát (của thế giới tinh thần). Những khoảnh khắc mang tính trữ tình hoặc thể hiện biến chuyển trong nội tâm nhân vật đều được diễn ra trong bầu không khí của tôn giáo, thoát khỏi trần thế hiện tại, để hướng về một thế giới của sự vĩnh cửu.
*Quãng tam cung (tritone), còn được gọi là quãng 4 tăng hay quãng 5 giảm, là thang âm duy nhất mà nốt thứ năm của thang âm không cấu thành một quãng năm đúng, đặc biệt gây căng thẳng cho thần kinh vì đi ngược lại sự hài hòa và cân đối trong âm nhạc, được gọi là “diabolus in musica” – ma quỷ trong âm nhạc.
*Pianissimo (pp) là thuật ngữ chỉ cường độ rất nhẹ trong nốt nhạc, tạo âm lương rất nhỏ.





Comments